
AM là các giờ từ nửa đêm đến trước 12 giờ trưa (00:00–11:59), còn PM là các giờ từ 12 giờ trưa đến trước nửa đêm (12:00–23:59). AM viết tắt của ante meridiem (tiếng Latin: “trước buổi trưa”), PM viết tắt của post meridiem (“sau buổi trưa”). Vì vậy 12 giờ trưa là 12 PM, còn 12 giờ đêm (nửa đêm) là 12 AM.
Bài này giải thích từng ký hiệu, cách xử lý giờ 12 hay gây nhầm, cách đổi qua lại giữa hệ 12 giờ và hệ 24 giờ, kèm bảng đối chiếu đủ 24 giờ và bài tập có đáp án.
AM (còn viết a.m.) là viết tắt của ante meridiem, nghĩa là “trước buổi trưa”. Giờ AM bắt đầu từ nửa đêm (12:00 AM, tức 00:00 trong hệ 24 giờ) và kéo dài tới 11:59 sáng, ngay trước 12 giờ trưa.
Như vậy AM gồm cả đêm khuya và rạng sáng. 1:00 AM hay 4:30 AM vẫn là AM dù trời chưa sáng. “AM” không có nghĩa là “trời đã sáng”.
PM (còn viết p.m.) là viết tắt của post meridiem, nghĩa là “sau buổi trưa”. Giờ PM bắt đầu từ đúng 12:00 trưa và kéo dài tới 11:59 đêm, ngay trước nửa đêm.
PM vì vậy gồm trưa, chiều và tối. 3:00 PM là ba giờ chiều, 9:00 PM là chín giờ tối. Buổi chiều trời còn nắng vẫn thuộc PM, nên PM không chỉ là buổi tối.
Một ngày có 24 giờ, chia làm hai nửa bằng nhau, mỗi nửa 12 giờ. Cả hai nửa đều dùng lại dãy số 12, 1, 2, … 11. Vì vậy số giờ đứng một mình chưa cho biết đó là nửa nào, bạn phải xem thêm AM hoặc PM.

Giờ 12 dễ nhầm vì nó nằm đúng ở hai mốc đổi nửa ngày:
AM là “trước trưa”, PM là “sau trưa”. Đúng 12:00 trưa là mốc chính giữa ngày, không hẳn trước cũng không hẳn sau. Theo quy ước, mốc này thuộc PM; các giờ sau đó (12:05, 12:30…) đã là sau trưa nên cũng là PM. Ở đầu ngày, nửa đêm là lúc ngày mới bắt đầu, nên 12:00 AM là giờ đầu tiên của nhóm AM.
Vì thế mỗi nửa ngày đếm theo thứ tự 12, 1, 2, … 11 chứ không phải 1, 2, … 12. 12:30 AM là nửa tiếng sau nửa đêm (00:30), còn 12:30 PM là nửa tiếng sau 12 giờ trưa.
Vé ghi 12:00 AM ngày 13/6 là nửa đêm giữa ngày 12/6 và 13/6, tức 00:00 ngày 13/6. Đó là lúc ngày 13/6 bắt đầu, không phải nửa đêm cuối ngày 13/6. Trong tiếng Việt, câu “12 giờ đêm ngày 13/6” có người hiểu là cuối ngày 13/6, có người hiểu là đầu ngày, hai cách hiểu cách nhau cả một ngày.
Để tránh nhầm khi hẹn giờ, nộp bài hay đặt vé:
Khi đổi, phút luôn giữ nguyên, bạn chỉ đổi phần giờ. Quy tắc có một ngoại lệ ở giờ 12. Cách nhận biết nhanh: trong hệ 24 giờ, giờ từ 0 đến 11 là AM, giờ từ 12 đến 23 là PM.
| Giờ 24 giờ (h) | Cách đổi | Giờ 12 giờ |
|---|---|---|
| h = 0 | Đổi thành 12, thêm AM | 12 giờ AM |
| 1 ≤ h ≤ 11 | Giữ nguyên, thêm AM | h giờ AM |
| h = 12 | Giữ nguyên 12, thêm PM | 12 giờ PM |
| 13 ≤ h ≤ 23 | Trừ 12, thêm PM | (h − 12) giờ PM |

| Giờ 12 giờ | Cách đổi | Giờ 24 giờ (h) |
|---|---|---|
| 12 giờ AM | Đổi thành 0 | 0 giờ (00:xx) |
| 1 đến 11 giờ AM | Giữ nguyên | 1 đến 11 giờ |
| 12 giờ PM | Giữ nguyên 12 | 12 giờ |
| 1 đến 11 giờ PM | Cộng 12 | 13 đến 23 giờ |
Không phải giờ PM nào cũng “cộng 12”. Riêng 12 PM giữ nguyên, vì cộng 12 sẽ ra 24 giờ, mà đồng hồ chạy theo hệ 24 giờ không hiện 24:00: sau 23:59 là 00:00 của ngày hôm sau. Ngược lại, không phải giờ AM nào cũng “giữ nguyên”: riêng 12 AM đổi thành 0.
Con số 24:00 chỉ xuất hiện trên giấy tờ, để nói “hết ngày”. Thông báo ghi “đến 24 giờ ngày 13/6” nghĩa là đến hết ngày 13/6, cùng thời điểm với 00:00 ngày 14/6, như mốc cuối của thanh thời gian ở hình trên.
| Giờ 24 giờ | Giờ 12 giờ | Cách gọi trong tiếng Việt |
|---|---|---|
| 00:00 | 12:00 AM | Nửa đêm (0 giờ) |
| 01:00 | 1:00 AM | 1 giờ sáng (đêm khuya) |
| 02:00 | 2:00 AM | 2 giờ sáng |
| 03:00 | 3:00 AM | 3 giờ sáng |
| 04:00 | 4:00 AM | 4 giờ sáng |
| 05:00 | 5:00 AM | 5 giờ sáng |
| 06:00 | 6:00 AM | 6 giờ sáng |
| 07:00 | 7:00 AM | 7 giờ sáng |
| 08:00 | 8:00 AM | 8 giờ sáng |
| 09:00 | 9:00 AM | 9 giờ sáng |
| 10:00 | 10:00 AM | 10 giờ sáng |
| 11:00 | 11:00 AM | 11 giờ sáng |
| 12:00 | 12:00 PM | 12 giờ trưa |
| 13:00 | 1:00 PM | 1 giờ chiều (có người nói 1 giờ trưa) |
| 14:00 | 2:00 PM | 2 giờ chiều |
| 15:00 | 3:00 PM | 3 giờ chiều |
| 16:00 | 4:00 PM | 4 giờ chiều |
| 17:00 | 5:00 PM | 5 giờ chiều |
| 18:00 | 6:00 PM | 6 giờ chiều hoặc 6 giờ tối, tuỳ ngữ cảnh |
| 19:00 | 7:00 PM | 7 giờ tối |
| 20:00 | 8:00 PM | 8 giờ tối |
| 21:00 | 9:00 PM | 9 giờ tối |
| 22:00 | 10:00 PM | 10 giờ tối |
| 23:00 | 11:00 PM | 11 giờ đêm |
Tiếng Việt không có ranh giới cứng giữa sáng, trưa, chiều và tối, nên cột cuối chỉ để tham khảo. Hai mốc rõ ràng là nửa đêm (00:00) và giữa trưa (12:00).
| Giờ 24 giờ | Giờ 12 giờ | Ghi chú |
|---|---|---|
| 00:05 | 12:05 AM | Năm phút sau nửa đêm |
| 00:30 | 12:30 AM | Nửa tiếng sau nửa đêm |
| 11:59 | 11:59 AM | Phút cuối cùng trước 12 giờ trưa |
| 12:05 | 12:05 PM | Năm phút sau 12 giờ trưa |
| 12:30 | 12:30 PM | Nửa tiếng sau 12 giờ trưa |
| 23:59 | 11:59 PM | Phút cuối cùng trước nửa đêm |
Đứng một mình, không đi kèm con số giờ, hai chữ này thường mang nghĩa khác:
Cách nhận ra rất đơn giản: AM, PM chỉ là ký hiệu giờ khi đứng ngay sau một con số giờ như 9:30 AM.
Không chia theo sáng hay tối mà chia theo mốc giữa trưa. AM gồm đêm khuya và buổi sáng (từ 0 giờ đến trước 12 giờ trưa), PM gồm trưa, chiều và tối (từ 12 giờ trưa đến trước nửa đêm).
Meridiem bắt nguồn từ chữ Latin meridies, chỉ giữa trưa, lúc Mặt Trời lên cao nhất trên bầu trời. Ante nghĩa là trước, post nghĩa là sau, nên AM là trước lúc đó, PM là sau lúc đó.
Hệ 12 giờ dùng nhiều trong đời sống ở Mỹ, Canada (trừ vùng Québec), Úc, New Zealand và Philippines. Việt Nam và nhiều nước khác chủ yếu dùng hệ 24 giờ trên lịch tàu xe, văn bản và giờ làm việc.
Hai mốc cách nhau gần 24 tiếng. 11:59 PM ngày 30/6 là phút cuối của ngày 30/6 (23:59), còn 12:00 AM ngày 30/6 là lúc ngày 30/6 vừa bắt đầu (00:00). Đọc nhầm sẽ nộp sớm hoặc trễ gần một ngày.
Đọc số giờ, số phút rồi tới a.m. hoặc p.m.: 7:45 PM đọc là "seven forty-five p.m.". Khi nói chuyện, người ta hay thay bằng in the morning, in the afternoon, in the evening, như "seven forty-five in the evening".
Một số đồng hồ kim có thêm mặt số phụ 24 giờ, ô hình mặt trời và mặt trăng, hoặc kim GMT quay một vòng mỗi 24 giờ. Những chi tiết này cho biết kim đang chỉ nửa ngày đầu hay nửa ngày sau.