
Diện tích hình thang được tính bằng công thức S = (a + b) × h / 2, trong đó a, b là độ dài hai cạnh đáy (đáy lớn và đáy nhỏ) và h là chiều cao — khoảng cách vuông góc giữa hai đáy. Ví dụ: hình thang có đáy lớn 12cm, đáy nhỏ 8cm, chiều cao 5cm thì diện tích là S = (12 + 8) × 5 / 2 = 50cm². Công thức này áp dụng cho mọi loại hình thang (thường, vuông, cân); bài dưới đây trình bày cách xác định chiều cao cho từng trường hợp, kèm ví dụ số, chu vi hình thang, bảng tóm tắt và bài tập có đáp án.
Hình thang là tứ giác có một cặp cạnh đối song song, gọi là hai cạnh đáy (đáy lớn và đáy nhỏ); hai cạnh còn lại gọi là cạnh bên. Đoạn thẳng vuông góc nối hai đáy gọi là đường cao, độ dài của nó chính là chiều cao h dùng trong công thức diện tích.
Dựa vào cạnh bên và góc, hình thang chia thành ba loại thường gặp: hình thang thường (không có yếu tố đặc biệt), hình thang vuông (có một cạnh bên vuông góc với hai đáy) và hình thang cân (hai cạnh bên bằng nhau, hai góc kề một đáy bằng nhau). Theo góc thì hình thang còn được gọi là nhọn hoặc tù tùy góc kề đáy lớn nhỏ hơn hay lớn hơn 90°, nhưng cách xác định chiều cao và công thức diện tích không đổi vì hai đáy luôn song song với nhau — khác với tam giác tù, hình thang tù không cần cách tính riêng.

S = (a + b) × h / 2
Trong đó: S là diện tích; a, b là độ dài hai cạnh đáy; h là chiều cao. Công thức có thể hiểu đơn giản: lấy trung bình cộng hai đáy rồi nhân với chiều cao — cách hiểu này chính là cơ sở của công thức đường trung bình ở mục sau. Công thức được suy ra bằng cách kẻ đường chéo chia hình thang thành hai tam giác chung chiều cao h, hoặc kẻ hai đường cao để chia thành một hình chữ nhật và hai tam giác vuông diện tích tam giác rồi cộng diện tích lại.
Ví dụ: Hình thang có đáy lớn a = 12cm, đáy nhỏ b = 8cm, chiều cao h = 5cm. Diện tích: S = (12 + 8) × 5 / 2 = 50cm².

S = (a + b) × h / 2 (vẫn là công thức chung, chỉ khác cách xác định h)
Hình thang vuông có một cạnh bên vuông góc với cả hai đáy, nên cạnh bên đó chính là chiều cao h — không cần dựng thêm đường cao phụ. Chỉ cần đo đúng cạnh bên vuông góc, không nhầm với cạnh bên còn lại (cạnh xiên).
Ví dụ: Hình thang vuông có đáy lớn a = 10cm, đáy nhỏ b = 6cm, cạnh bên vuông góc (chiều cao) h = 4cm. Diện tích: S = (10 + 6) × 4 / 2 = 32cm².

S = (a + b) × h / 2 (vẫn là công thức chung)
Nếu đề bài đã cho sẵn chiều cao, áp dụng trực tiếp công thức chung. Nếu chỉ biết hai đáy và cạnh bên c (chưa biết chiều cao), hạ đường cao từ đỉnh đáy nhỏ xuống đáy lớn sẽ tạo ra một tam giác vuông có cạnh huyền là c và một cạnh góc vuông bằng (a − b)/2 (khoảng cách lệch giữa hai đáy, chia đều hai bên vì hình thang cân đối xứng). Áp dụng định lý Pythagoras để tìm chiều cao trước:
h = √[c² − ((a − b)/2)²]
Ví dụ: Hình thang cân có đáy lớn a = 14cm, đáy nhỏ b = 8cm, cạnh bên c = 5cm. Nửa hiệu hai đáy: (14 − 8)/2 = 3cm. Chiều cao: h = √(5² − 3²) = √16 = 4cm. Diện tích: S = (14 + 8) × 4 / 2 = 44cm².

Khi hình thang không cân (hai cạnh bên khác độ dài) nhưng đề bài cho biết đủ cả 4 cạnh — đáy lớn a, đáy nhỏ b, cạnh bên trái d, cạnh bên phải c — vẫn xác định được duy nhất chiều cao bằng cách hạ hai đường cao từ hai đỉnh đáy nhỏ xuống đáy lớn, tạo ra hai tam giác vuông chung chiều cao h với hai đoạn chiếu p và p2 (p + p2 = a − b). Giải hệ hai phương trình Pythagoras d² = p² + h² và c² = p2² + h², rút gọn còn:
p = [d² − c² + (a − b)²] / [2 × (a − b)] h = √(d² − p²)
Ví dụ: Hình thang có đáy lớn a = 20cm, đáy nhỏ b = 6cm, cạnh bên trái d = 13cm, cạnh bên phải c = 15cm. Ta có a − b = 14. Tính p = (13² − 15² + 14²) / (2 × 14) = (169 − 225 + 196) / 28 = 140 / 28 = 5cm. Chiều cao: h = √(13² − 5²) = √144 = 12cm. Diện tích: S = (20 + 6) × 12 / 2 = 156cm². (Có thể kiểm lại: đoạn chiếu còn lại p2 = 14 − 5 = 9cm, và √(9² + 12²) = √225 = 15cm — đúng bằng cạnh bên phải c, khớp dữ kiện đề bài.)

Đường trung bình của hình thang là đoạn thẳng nối trung điểm hai cạnh bên. Đoạn này luôn song song với hai đáy và có độ dài đúng bằng trung bình cộng hai đáy: m = (a + b) / 2. Vì vậy diện tích hình thang còn có thể viết gọn thành:
S = m × h
Ví dụ (đối chiếu với ví dụ công thức chung ở trên): Hình thang có đáy lớn 12cm, đáy nhỏ 8cm, chiều cao 5cm. Đường trung bình: m = (12 + 8) / 2 = 10cm. Diện tích: S = 10 × 5 = 50cm² — khớp với cách tính trực tiếp bằng công thức chung.

Khác với diện tích, chu vi hình thang không liên quan đến chiều cao — chỉ cần cộng độ dài cả 4 cạnh:
P = a + b + c + d
Trong đó a, b là hai cạnh đáy; c, d là hai cạnh bên (với hình thang cân thì c = d).
Ví dụ: Hình thang có đáy lớn 12cm, đáy nhỏ 8cm, hai cạnh bên lần lượt 5cm và 6cm. Chu vi: P = 12 + 8 + 5 + 6 = 31cm.
Từ công thức S = (a + b) × h / 2, suy ra hai công thức ngược thường gặp trong đề bài:
Tìm chiều cao khi biết diện tích và hai đáy: h = 2 × S / (a + b)
Tìm tổng hai đáy khi biết diện tích và chiều cao: a + b = 2 × S / h
Ví dụ: Hình thang có diện tích S = 90cm², đáy lớn a = 14cm, đáy nhỏ b = 10cm. Chiều cao: h = 2 × 90 / (14 + 10) = 180 / 24 = 7,5cm.
Lưu ý khi tỉ lệ hai đáy cho theo phân số: nếu đề bài cho “đáy nhỏ bằng 3/4 đáy lớn” thay vì cho số cụ thể, phải giải đúng phương trình a + (3/4)a = tổng đã tìm được rồi mới suy ra từng đáy. Ví dụ: hình thang có diện tích 84cm², chiều cao 6cm, đáy nhỏ bằng 3/4 đáy lớn. Tổng hai đáy: a + b = 2 × 84 / 6 = 28cm. Vì b = (3/4)a nên a + (3/4)a = (7/4)a = 28, suy ra đáy lớn a = 28 × 4 / 7 = 16cm, đáy nhỏ b = 28 − 16 = 12cm. Thế ngược để kiểm tra: (16 + 12) × 6 / 2 = 84cm² — đúng bằng diện tích đề bài cho.
| Trường hợp | Công thức | Ký hiệu |
|---|---|---|
| Diện tích (công thức chung) | S = (a + b) × h / 2 | a, b: 2 đáy; h: chiều cao |
| Diện tích hình thang vuông | S = (a + b) × h / 2 | h = cạnh bên vuông góc |
| Chiều cao hình thang cân (biết cạnh bên) | h = √[c² − ((a−b)/2)²] | c: cạnh bên |
| Chiều cao khi biết đủ 4 cạnh | p = [d²−c²+(a−b)²] / [2(a−b)]; h = √(d²−p²) | c, d: 2 cạnh bên khác nhau |
| Diện tích qua đường trung bình | S = m × h | m = (a+b)/2 |
| Chu vi | P = a + b + c + d | c, d: 2 cạnh bên |
| Tìm chiều cao (biết S, a, b) | h = 2S / (a+b) | — |
| Tìm tổng 2 đáy (biết S, h) | a + b = 2S / h | — |
Tự làm trước khi xem đáp án để kiểm tra mức hiểu công thức.
Bài 1. Tính diện tích hình thang có đáy lớn 15cm, đáy nhỏ 9cm, chiều cao 6cm.
S = (15 + 9) × 6 / 2 = 72cm²
Bài 2. Một hình thang vuông có đáy lớn 11cm, đáy nhỏ 7cm, cạnh bên vuông góc với hai đáy dài 4cm. Tính diện tích.
S = (11 + 7) × 4 / 2 = 36cm²
Bài 3. Một hình thang cân có đáy lớn 16cm, đáy nhỏ 10cm, cạnh bên 5cm. Tính chiều cao và diện tích.
Nửa hiệu hai đáy: (16−10)/2 = 3cm. Chiều cao: h = √(5² − 3²) = √16 = 4cm. Diện tích: S = (16 + 10) × 4 / 2 = 52cm²
Bài 4. Một hình thang có diện tích 120cm², đáy lớn 18cm, đáy nhỏ 12cm. Tính chiều cao.
h = 2 × 120 / (18 + 12) = 240 / 30 = 8cm
Bài 5. Một hình thang có đáy lớn 13cm, đáy nhỏ 9cm, hai cạnh bên lần lượt 6cm và 7cm. Tính chu vi.
P = 13 + 9 + 6 + 7 = 35cm
Diện tích hình thang bằng tổng độ dài hai đáy nhân với chiều cao rồi chia cho 2: S = (a + b) × h / 2, trong đó a, b là 2 cạnh đáy và h là chiều cao. Ví dụ đáy 12cm, 8cm, cao 5cm thì S = (12+8) × 5 / 2 = 50cm².
Hình thang cân dùng đúng công thức chung S = (a + b) × h / 2. Nếu chưa biết chiều cao mà chỉ biết 2 đáy và cạnh bên c, tính chiều cao trước bằng định lý Pythagoras: h = √(c² − ((a−b)/2)²), rồi thay vào công thức diện tích.
Nếu là hình thang cân, suy chiều cao từ cạnh bên bằng định lý Pythagoras. Nếu là hình thang thường biết đủ cả 4 cạnh, dựng 2 đường cao từ 2 đỉnh đáy nhỏ xuống đáy lớn để lập hệ phương trình Pythagoras rồi giải ra chiều cao trước khi tính diện tích.
Chu vi hình thang bằng tổng độ dài cả 4 cạnh: P = a + b + c + d (a, b là 2 đáy; c, d là 2 cạnh bên). Khác với diện tích, chu vi không cần biết chiều cao.
Không. Hình thang là hình phẳng (2 chiều) nên chỉ có diện tích, không có thể tích. Nếu đề bài nói đến 'thể tích hình thang', thường ý muốn nói khối lăng trụ đứng có đáy là hình thang — khi đó thể tích bằng diện tích đáy hình thang nhân với chiều cao của khối lăng trụ.
Đường trung bình là đoạn thẳng nối trung điểm 2 cạnh bên, song song với 2 đáy và có độ dài bằng trung bình cộng 2 đáy: m = (a+b)/2. Nhờ đó diện tích hình thang cũng có thể tính bằng S = m × h.