
Slogan là gì? Slogan là khẩu hiệu: một câu ngắn, đọc được trong một hơi, nói lên điều mà một thương hiệu, một tổ chức hay một nhóm muốn người khác nhớ về mình. “Slogan” và “khẩu hiệu” là hai cách gọi của cùng một thứ, nên không cần tìm chỗ khác nhau giữa chúng.
Bài này giải thích slogan là gì, nó khác tagline và logo ở đâu, dùng để làm gì. Sau đó là cách viết slogan cho lớp, câu lạc bộ, cửa hàng nhỏ hoặc cho chính bạn, kèm ví dụ sửa một câu dở thành câu tốt.
Slogan là câu ngắn gắn với một thương hiệu, sản phẩm, chiến dịch hay tổ chức, dùng để truyền một thông điệp chính. Câu này thường được in kèm tên và logo, xuất hiện trong quảng cáo, trên bao bì, biển hiệu hoặc trang web. Một slogan không được xác định bằng số từ cố định mà bằng ba điều: ngắn, dễ nhớ và nói đúng điều thương hiệu muốn được nhớ.

Trên hình, logo là phần hình, tên thương hiệu là tên gọi, còn slogan là một câu đứng riêng, thường đặt gần tên. Một thương hiệu có thể đổi slogan mà vẫn giữ nguyên tên và logo.
Không. Slogan là từ mượn tiếng Anh, khẩu hiệu là từ tiếng Việt tương ứng. “Khẩu hiệu” dùng được rộng hơn, ví dụ cho một lớp hay một trường, còn “slogan” thường gặp khi nói về thương hiệu và quảng cáo.
Một slogan tốt làm được ba việc:
Tuy vậy, slogan không tự làm nên thương hiệu. Nếu sản phẩm hay dịch vụ không giống lời hứa trong câu, người nghe sẽ thấy lệch ngay. Slogan chỉ có sức khi khớp với điều có thật.
Bốn khái niệm này hay bị lẫn với nhau. Bảng dưới đặt chúng cạnh nhau, dùng lại thương hiệu giả định ở hình trên.
| Khái niệm | Là gì | Ví dụ (hư cấu) |
|---|---|---|
| Slogan, khẩu hiệu | Câu ngắn mang thông điệp chính. Hai cách gọi của cùng một thứ. | “Mỗi ngày một trang” |
| Tagline | Cách gọi trong ngành quảng cáo cho câu đi kèm tên thương hiệu. Có người dùng cho câu gắn lâu dài với thương hiệu, nhưng ranh giới với slogan không rõ. | Thường là cùng một câu với slogan |
| Logo | Biểu tượng bằng hình (có thể kèm chữ cách điệu) để nhận ra thương hiệu bằng mắt. | Hình tròn bên trái biển hiệu |
| Tên thương hiệu | Tên gọi của cửa hàng, công ty hay sản phẩm. Không phải một câu thông điệp. | “Hiệu sách Góc Nhỏ” |
Giữa slogan và tagline không có chuẩn chung bắt buộc. Một số người làm quảng cáo dùng tagline cho câu gắn lâu dài với thương hiệu và slogan cho câu của từng chiến dịch. Nhiều thương hiệu và nhiều tài liệu lại dùng một câu cho cả hai vai trò, hoặc dùng hai từ thay nhau. Vì thế, nếu bạn gặp bảng phân biệt dựa vào độ dài (“tagline dài hơn slogan”), hãy coi đó là quy ước riêng của người viết, không phải quy tắc chung.
Có thể chia slogan thành bốn kiểu theo cách câu nói với người nghe. Đây là cách chia để dễ nhìn, không phải chuẩn chính thức, và một câu có thể thuộc hai kiểu cùng lúc. Các ví dụ dưới đây là câu tự soạn cho một hiệu sách giả định.
Bảng dưới gồm sáu câu tiếng Anh gắn với những chiến dịch quảng cáo nổi tiếng, kèm năm bắt đầu dùng, nghĩa tiếng Việt và kỹ thuật làm câu đó đáng nhớ. Cột “Năm” là năm chiến dịch bắt đầu theo lịch sử quảng cáo của các hãng. Slogan có thể đã được thay theo thời gian, nên bảng không khẳng định hãng nào vẫn đang dùng. Nếu cần trích lại, hãy đối chiếu trang chính thức của hãng.
| Slogan | Thương hiệu | Năm | Nghĩa tiếng Việt | Kỹ thuật | Số từ |
|---|---|---|---|---|---|
| “Just Do It” | Nike | 1988 | Cứ làm đi | Kêu gọi hành động bằng một mệnh lệnh ngắn | 3 |
| “Think Different” | Apple | 1997 | Hãy nghĩ khác đi | Mệnh lệnh kèm lời khẳng định tinh thần khác biệt. Việc dùng “different” thay cho “differently” từng gây tranh luận về ngữ pháp | 2 |
| “Impossible Is Nothing” | Adidas | 2004 | Không gì là không thể | Đảo nghĩa: lấy chính chữ “impossible” (không thể) để nói rằng nó chẳng là gì | 3 |
| “I’m Lovin’ It” | McDonald’s | 2003 | Tôi mê nó | Gợi cảm xúc bằng lời nói thân mật, ngôi thứ nhất | 3 |
| “We Try Harder” | Avis (cho thuê xe) | 1962 | Chúng tôi cố gắng hơn | Chiến dịch nói thẳng Avis đứng sau đối thủ lớn hơn, biến vị trí thứ hai thành lý do để tin hãng sẽ nỗ lực hơn | 3 |
| “A Diamond Is Forever” | De Beers | 1947 | Kim cương là mãi mãi | Khẳng định một giá trị bền vững, ngắn gọn như một lời châm ngôn | 4 |
Câu tiếng Việt cũng dùng đúng những kỹ thuật trên. Bảng dưới phân tích bốn câu quen thuộc; như bảng trước, câu có thể đã được hãng thay hoặc dùng song song với câu khác.
| Slogan | Thương hiệu | Kỹ thuật |
|---|---|---|
| “Nâng niu bàn chân Việt” | Biti’s (giày dép) | Nói thẳng sản phẩm phục vụ ai (bàn chân) bằng một động từ ấm áp (“nâng niu”), thêm chữ “Việt” để định vị là hàng trong nước |
| “Hãy nói theo cách của bạn” | Viettel (viễn thông) | Nói với người nghe ở ngôi thứ hai và trao quyền cho họ, thay vì kể về hãng |
| “Vươn cao Việt Nam” | Vinamilk (sữa) | Một chữ “vươn cao” mang hai lớp nghĩa: trẻ lớn lên nhờ uống sữa và một thương hiệu Việt đi lên |
| “Khơi nguồn sáng tạo” | Trung Nguyên (cà phê) | Không tả vị cà phê mà gắn sản phẩm với một giá trị tinh thần là sự sáng tạo |
Sáu câu tiếng Anh ở bảng đầu có từ 2 đến 4 từ (đếm theo bản tiếng Anh) và mỗi câu chỉ nói một ý. Tuy vậy, sáu ví dụ chọn lọc không đủ để kết luận slogan phải ngắn đến mức đó. Phần đáng học là kỹ thuật riêng của mỗi câu, không phải số từ.
Quy trình dưới đây gồm năm bước, dùng được cho thương hiệu, một nhóm nhỏ hay cá nhân.

Giả sử có một cửa hàng đồ dùng học tập tên Bút Xanh (tên hư cấu), bán cho học sinh quanh trường và mở cửa từ sáng sớm. Slogan được sửa qua ba phiên bản:
| Phiên bản | Câu | Nhận xét |
|---|---|---|
| Bản đầu | “Văn phòng phẩm tốt nhất, chất lượng cao, phục vụ tận tình” | Dài, nhiều ý. “Tốt nhất” và “chất lượng cao” ai cũng nói được, khó chứng minh và không nói gì riêng về cửa hàng. |
| Bản hai | “Đồ dùng học tập, mở cửa từ sáng sớm” | Cụ thể và có thật, nhưng đọc như dòng giới thiệu hơn là một câu để nhớ. |
| Bản ba | “Quên bút? Ghé Bút Xanh.” | Biến lợi ích thật (mở sớm, đủ đồ dùng) thành một tình huống học sinh nào cũng quen. Có tên cửa hàng, đọc một hơi được. |
Các câu dưới đây tự soạn để bạn lấy ý, nên hãy sửa theo việc thật của nhóm mình. Mỗi nhóm có ba câu, mỗi câu theo một hướng khác nhau.
| Nhóm | Gợi ý | Ý đằng sau |
|---|---|---|
| Lớp học | “Cùng lớp, cùng tiến” | Nhấn mạnh sự đi cùng nhau |
| Lớp học | “Lớp mình tự lo được” | Tinh thần tự lập của cả lớp |
| Lớp học | “Mỗi bạn một việc, cả lớp một đích” | Chia việc để cùng đến một mục tiêu |
| Câu lạc bộ đọc sách | “Đọc xong, kể lại” | Biến đọc thành chia sẻ |
| Câu lạc bộ đọc sách | “Một cuốn, nhiều cách nghĩ” | Mỗi người hiểu một khác |
| Câu lạc bộ đọc sách | “Đọc chậm, nghĩ kỹ” | Đề cao đọc sâu hơn đọc nhanh |
| Cửa hàng đồ thủ công nhỏ | “Làm tay, làm kỹ” | Nói thẳng cách làm |
| Cửa hàng đồ thủ công nhỏ | “Mỗi món một dáng” | Món nào cũng không giống món nào |
| Cửa hàng đồ thủ công nhỏ | “Nhỏ thôi, nhưng làm kỹ” | Nhận quy mô nhỏ, nhấn vào sự cẩn thận |
| Cá nhân (hồ sơ, kênh, trang riêng) | “Học chậm, nhớ lâu” | Thái độ học bền |
| Cá nhân (hồ sơ, kênh, trang riêng) | “Làm đến nơi đến chốn” | Cam kết hoàn thành việc |
| Cá nhân (hồ sơ, kênh, trang riêng) | “Tò mò rồi mới giỏi” | Coi tò mò là điểm xuất phát |
Slogan không bắt buộc với nhóm hay cá nhân. Nếu chưa tìm được câu thật sự đúng, một cái tên rõ ràng và một câu giới thiệu bình thường vẫn tốt hơn một slogan gượng ép.
Slogan là một câu ngắn, dễ nhớ, đi kèm tên thương hiệu, sản phẩm hay tổ chức để truyền một thông điệp chính. Trong tiếng Việt, slogan được dịch là khẩu hiệu.
Chỉ nên dùng khi khách chính của bạn hiểu ngay câu đó mà không cần dịch. Slogan chỉ có tác dụng khi người nghe nhớ và nhắc lại được, nên với khách chủ yếu nói tiếng Việt, một câu tiếng Việt ngắn thường là lựa chọn an toàn hơn.
Không có chuẩn cứng. Một số người làm quảng cáo dùng tagline cho câu gắn lâu dài với thương hiệu và slogan cho câu của từng chiến dịch, nhưng nhiều thương hiệu dùng một câu cho cả hai, nên ranh giới khá mờ.
Không. Vần, nhịp hoặc cặp đối giúp câu dễ nhớ, nhưng nhiều câu không vần vẫn đứng được nhờ ngắn và chỉ nói một ý, như "Just Do It" của Nike hay "Hãy nói theo cách của bạn" của Viettel.
Không có quy tắc cứng về số từ. Một số tài liệu đưa ra những khoảng khác nhau mà không nêu nguồn kiểm được, nên cách chắc chắn là đọc thành tiếng: nếu phải lấy hơi giữa chừng thì câu còn dài.
Không bắt buộc. Slogan hữu ích khi bạn cần một câu gọn để người khác nhớ và nhắc lại về mình. Chưa có câu thật sự đúng thì chưa cần vội.