Trang chủ » Kiến Thức » Hỏi đáp » Mã Morse Là Gì? Bảng Mã Đầy Đủ A-Z Và Số 0-9

Mã Morse Là Gì? Bảng Mã Đầy Đủ A-Z Và Số 0-9

Mã Morse Là Gì? Bảng Mã Đầy Đủ A-Z Và Số 0-9

Mã Morse là cách mã hoá chữ cái và chữ số thành dấu chấm (.) và dấu gạch ngang (-), dùng để truyền tin nhắn qua âm thanh, ánh sáng hoặc tín hiệu điện thay vì viết chữ trực tiếp. Tín hiệu nổi tiếng nhất là SOS — kêu cứu được quốc tế công nhận — chỉ gồm ba chấm, ba gạch, ba chấm: … — …. Bảng mã đầy đủ 26 chữ cái và 10 chữ số, quy tắc đọc, ví dụ cụ thể, cách học nhanh và bài tập tự luyện có đáp án đều nằm ở phần dưới.

Mã Morse là gì?

Mã Morse là một hệ thống mã hoá ký tự văn bản thành chuỗi tín hiệu ngắn/dài, gọi là dấu chấm và dấu gạch ngang (dân trong nghề hay gọi vui là “dit” và “dah”). Mỗi chữ cái, chữ số đều có một chuỗi chấm/gạch riêng, không phân biệt chữ hoa hay chữ thường. Mã này do Samuel Morse khởi xướng cho ngành điện báo vào cuối thập niên 1830, sau đó được cộng sự Alfred Vail mở rộng thêm chữ cái và ký tự vào năm 1840 để dùng được cho mọi loại văn bản, không chỉ vài từ đã đánh số sẵn. Mã Morse quốc tế (bản mọi người dùng ngày nay, còn gọi là chuẩn ITU) được thống nhất chính thức vào năm 1865, dựa trên một bản chỉnh sửa gọn hơn do Friedrich Gerke đề xuất trước đó.

Vì chỉ dùng 2 loại tín hiệu (ngắn và dài), mã Morse có thể truyền bằng rất nhiều cách khác nhau: gõ điện tín, nháy đèn pin, bấm còi, hoặc gõ tay lên mặt bàn — miễn là người nhận phân biệt được tín hiệu ngắn và tín hiệu dài.

Bảng mã Morse đầy đủ — chữ cái A-Z và số 0-9

Dưới đây là toàn bộ 26 chữ cái và 10 chữ số theo đúng chuẩn mã Morse quốc tế (ITU), đã đối chiếu với nhiều nguồn độc lập.

Chữ cái Mã Morse Chữ cái Mã Morse
A .- N -.
B -… O —
C -.-. P .–.
D -.. Q –.-
E . R .-.
F ..-. S …
G –. T –
H …. U ..-
I .. V …-
J .— W .–
K -.- X -..-
L .-.. Y -.–
M — Z –..
Số Mã Morse Số Mã Morse
0 —– 5 …..
1 .—- 6 -….
2 ..— 7 –…
3 …– 8 —..
4 ….- 9 —-.

Để ý một điểm khá thú vị: chữ E (một dấu chấm) và chữ T (một dấu gạch ngang) là 2 chữ cái duy nhất chỉ có 1 ký hiệu — cũng chính là 2 chữ cái xuất hiện nhiều nhất trong tiếng Anh. Mã Morse cố tình gán ký hiệu càng ngắn cho chữ càng hay dùng, để bản tin truyền đi nhanh hơn.

Quy tắc thời gian trong mã Morse

Chấm và gạch không chỉ khác nhau ở hình dạng mà còn khác nhau ở độ dài thời gian. Toàn bộ mã Morse chỉ dựa trên 1 đơn vị thời gian gốc (độ dài của 1 dấu chấm), mọi thứ khác đều là bội số của đơn vị đó:

  • Dấu chấm: 1 đơn vị thời gian.
  • Dấu gạch ngang: 3 đơn vị thời gian (dài gấp 3 lần dấu chấm).
  • Khoảng cách giữa 2 dấu trong cùng 1 chữ cái: 1 đơn vị (ví dụ giữa 2 dấu chấm của chữ I).
  • Khoảng cách giữa 2 chữ cái trong cùng 1 từ: 3 đơn vị.
  • Khoảng cách giữa 2 từ: 7 đơn vị (đủ dài để người nghe nhận ra đây là 1 từ mới).
Biểu đồ thanh so sánh độ dài thời gian của dấu chấm, dấu gạch ngang và 3 loại khoảng cách trong mã Morse, tính theo đơn vị dấu chấm
Mọi ký hiệu và khoảng cách trong mã Morse đều là bội số của 1 đơn vị thời gian (độ dài 1 dấu chấm).

Ví dụ tính: chữ S (…) tốn 3 dấu chấm (3 đơn vị) cộng 2 khoảng cách nội bộ giữa các dấu (2 đơn vị) = 5 đơn vị. Chữ O (—) tốn 3 dấu gạch (9 đơn vị) cộng 2 khoảng cách nội bộ (2 đơn vị) = 11 đơn vị. Vậy phát trọn tín hiệu SOS (S + khoảng cách 3 đơn vị + O + khoảng cách 3 đơn vị + S) tốn tổng cộng 5 + 3 + 11 + 3 + 5 = 27 đơn vị thời gian. (Trên thực tế, SOS thường được phát liền một mạch như một tín hiệu duy nhất, không ngắt 3 đơn vị giữa các chữ — cách tính trên chỉ để minh hoạ quy tắc.)

Ví dụ đọc và viết mã Morse

Một cách viết mã Morse ra giấy dễ đọc: các dấu chấm/gạch của 1 chữ cái viết liền nhau, giữa 2 chữ cái cách nhau 1 khoảng trắng, giữa 2 từ cách nhau bằng dấu gạch chéo “/” (hoặc khoảng trắng lớn hơn hẳn).

Sơ đồ chấm gạch minh hoạ tín hiệu SOS: 3 chấm cho chữ S, 3 gạch cho chữ O, 3 chấm cho chữ S, mỗi chữ cách nhau 3 đơn vị thời gian
SOS = ba chấm, ba gạch, ba chấm — tín hiệu cấp cứu được quốc tế công nhận, dễ nhận ra bằng cả âm thanh lẫn ánh sáng.

Mã hoá 1 chữ cái ra Morse: tra đúng dòng chữ cái đó trong bảng phía trên. Ví dụ chữ HOA: H = ...., O = ---, A = .- → ghép lại có khoảng trắng giữa mỗi chữ cái: .... --- .-.

Giải mã ngược lại: tách chuỗi theo khoảng trắng thành từng nhóm, tra ngược mỗi nhóm ra chữ cái rồi ghép lại. Ví dụ -... .- -. tách thành 3 nhóm -... / .- / -., tra bảng ra lần lượt B, A, N → BAN.

Khi có nhiều từ, nhớ chèn dấu “/” ở đúng chỗ cách từ — thiếu dấu này là lỗi hay gặp nhất khi mới tập viết mã Morse (xem mục lỗi hay gặp bên dưới).

Học mã Morse có khó không? Cách học nhanh

Mã Morse không khó nếu học đúng cách, nhưng cũng không thể nhớ hết 36 ký hiệu chỉ sau 1 lần đọc — cần luyện tập như học một bảng chữ cái mới. Một lộ trình hợp lý gồm các bước sau:

  1. Học nhóm chữ ngắn trước: bắt đầu với các chữ chỉ có 1-3 ký hiệu (E, T, I, M, A, N, S, O…) trước khi học các chữ dài 4 ký hiệu (như J, Q, X, Y).
  2. Luyện nghe song song với nhìn: chỉ nhìn ký hiệu trên giấy dễ quên; nghe âm “tích” (chấm) và “te” (gạch) giúp não ghi nhớ theo nhịp điệu, tự nhiên hơn học vẹt từng ký hiệu.
  3. Ghép từ ngắn để thực hành: sau khi thuộc khoảng 10-15 chữ cái, thử tự mã hoá/giải mã vài từ ngắn (xem phần bài tập bên dưới) thay vì học hết bảng rồi mới thực hành.
  4. Luyện đều đặn mỗi ngày, đừng dồn 1 buổi: 10-15 phút mỗi ngày ghi nhớ tốt hơn hẳn một buổi luyện dài cuối tuần — chỉ tăng tốc độ đọc sau khi độ chính xác đã ổn định, đừng vội tăng tốc khi còn hay nhầm.

Riêng 2 tín hiệu SOS (... --- ...) và chữ E, T (mỗi chữ chỉ 1 ký hiệu) nên học trước tiên vì ngắn, dễ nhớ và dùng được ngay.

Mã Morse còn dùng để làm gì trong đời sống ngày nay?

Công nghệ điện báo dùng mã Morse đã ngừng khai thác thương mại từ lâu, nhưng hệ thống tín hiệu này chưa hề biến mất:

  • Radio nghiệp dư (radio ham): nhiều người vẫn học và dùng mã Morse (thường gọi là CW trong giới radio) để liên lạc qua sóng vô tuyến, vì tín hiệu Morse truyền xa hơn với công suất phát thấp hơn nhiều so với truyền giọng nói.
  • Hàng không: nhiều đài dẫn đường vô tuyến (như VOR, NDB) vẫn phát mã nhận dạng của đài bằng mã Morse, để phi công nghe và xác nhận đã dò đúng đài. (Riêng hàng hải đã chuyển sang hệ thống cứu nạn hiện đại GMDSS từ năm 1999, không còn dùng Morse làm kênh cứu nạn chính.)
  • Tình huống khẩn cấp không có thiết bị chuyên dụng: có thể phát SOS chỉ bằng đèn pin (nháy ngắn/dài), còi, hoặc gõ tay lên vật cứng — không cần đúng chuẩn tuyệt đối, người nghe/nhìn quen mã Morse vẫn nhận ra được nhịp 3 ngắn – 3 dài – 3 ngắn.
  • Giáo dục và kỹ năng sinh tồn: vẫn được dạy trong một số chương trình kỹ năng sống, hướng đạo, vì rèn khả năng tập trung, ghi nhớ và phản xạ với tín hiệu.

Lỗi hay gặp khi học mã Morse

  • Nhầm lẫn dấu chấm và dấu gạch khi mới luyện nghe: do chưa quen nhịp độ. Cách khắc phục: luyện ở tốc độ chậm trước, quen tai rồi mới tăng dần tốc độ.
  • Viết dính liền các chữ cái, quên khoảng cách: ví dụ viết cả từ thành 1 chuỗi chấm gạch liên tục không tách chữ, khiến người đọc không biết chỗ nào hết 1 chữ cái. Luôn để khoảng trắng rõ ràng giữa mỗi chữ cái, dấu “/” giữa mỗi từ.
  • Học thuộc lòng cả 36 ký hiệu trong 1 buổi: dễ quá tải, mau quên. Nên chia nhỏ theo nhóm 5-7 chữ cái mỗi lần, ôn lại trước khi học nhóm tiếp theo.
  • Chỉ nhìn ký hiệu trên giấy, không luyện nghe âm thanh thật: khiến việc nhận tín hiệu ngoài đời (còi, đèn, sóng radio) trở nên bỡ ngỡ dù đã thuộc bảng trên giấy.
  • Nhầm giữa mã Morse quốc tế (ITU) hiện dùng với các bảng mã Morse cũ/biến thể khác: một số tài liệu lịch sử (như điện báo đường sắt kiểu Mỹ trước đây) dùng quy tắc mã hoá khác với chuẩn quốc tế ngày nay — khi tra bảng trên mạng, nên chọn đúng nguồn ghi rõ “mã Morse quốc tế” để tránh học nhầm.

Bài tập tự luyện

Tự làm trước khi xem đáp án để kiểm tra mức thuộc bảng mã.

Bài 1. Mã hoá chữ “HOA” thành mã Morse.

Xem đáp án

H = ...., O = ---, A = .- → .... --- .-

Bài 2. Giải mã chuỗi Morse sau ra chữ: -... .- -.

Xem đáp án

-... = B, .- = A, -. = N → BAN

Bài 3. Mã hoá cụm 2 từ “DI HOC” thành mã Morse (nhớ chèn dấu “/” giữa 2 từ).

Xem đáp án

DI = -.. .., HOC = .... --- -.-. → -.. .. / .... --- -.-.

Bài 4. Giải mã chuỗi Morse sau ra 2 từ: .- .. / ...- ..- ..

Xem đáp án

Nhóm 1 (.- ..) = AI, nhóm 2 (...- ..- ..) = VUI → AI VUI

Xem thêm

Câu hỏi thường gặp

Mã Morse là gì?

Mã Morse là hệ thống mã hoá chữ cái, chữ số thành dấu chấm (.) và dấu gạch ngang (-), dùng để truyền tin qua âm thanh, ánh sáng hoặc tín hiệu điện. Do Samuel Morse khởi xướng cuối thập niên 1830 cho ngành điện báo, sau được Alfred Vail mở rộng thêm chữ cái vào năm 1840.

Làm thế nào để nghe và nhận biết mã Morse?

Nên luyện nghe song song với nhìn ký hiệu ngay từ đầu thay vì chỉ học thuộc trên giấy: nghe âm ngắn (chấm) và âm dài gấp 3 lần (gạch) ở tốc độ chậm cho quen tai, sau đó mới tăng dần tốc độ khi đã nhận đúng gần như tuyệt đối.

Làm sao để viết mã Morse cho đúng?

Tra từng chữ cái trong bảng mã, viết chuỗi chấm/gạch của chữ đó liền nhau, để 1 khoảng trắng giữa 2 chữ cái trong cùng 1 từ, và chèn dấu "/" giữa 2 từ. Ví dụ chữ HOA viết là ".... --- .-".

Mã Morse do ai tạo ra?

Mã Morse do Samuel Morse khởi xướng cho ngành điện báo vào cuối thập niên 1830, sau đó được cộng sự Alfred Vail mở rộng thêm chữ cái và ký tự vào năm 1840. Mã Morse quốc tế (bản dùng phổ biến ngày nay) được thống nhất chính thức năm 1865.

Tín hiệu SOS trong mã Morse viết như thế nào?

SOS gồm ba dấu chấm, ba dấu gạch ngang, ba dấu chấm: "... --- ...". Đây là tín hiệu cấp cứu được quốc tế công nhận, chọn vì nhịp điệu dễ nhận ra bằng cả âm thanh lẫn ánh sáng.

Mã Morse có còn được dùng trong đời sống ngày nay không?

Có. Mã Morse vẫn được dùng trong radio nghiệp dư (gọi là CW), trong các đài dẫn đường hàng không (VOR, NDB) phát mã nhận dạng đài, để phát tín hiệu cấp cứu bằng đèn pin hoặc còi khi không có thiết bị chuyên dụng, và được dạy trong một số chương trình kỹ năng sống. Riêng hàng hải đã chuyển sang hệ thống cứu nạn GMDSS từ năm 1999.