
First name là tên gọi chính, tên riêng của một người trong cấu trúc họ tên tiếng Anh. Với người Việt, first name thường là tên gọi ở cuối họ tên — ví dụ tên bạn là Nguyễn Văn An thì first name là An. Bài này giúp bạn tra nhanh cách điền first name, last name, middle name đúng cho từng loại biểu mẫu, kèm ví dụ nhiều tên khác nhau.
First name (còn gọi là given name, forename) là tên riêng do cha mẹ đặt, dùng để phân biệt bạn với người khác trong cùng gia đình hoặc cùng họ. Trong tiếng Anh, cấu trúc tên đi theo thứ tự Tên trước — Họ sau (First Name + Middle Name + Last Name), ngược hoàn toàn với tiếng Việt (Họ + Tên đệm + Tên).
Lưu ý: first name là tên thật trên giấy tờ, không phải biệt danh (nickname). Biệt danh chỉ dùng khi nói chuyện thân mật; hồ sơ, hộ chiếu, visa luôn cần đúng first name thật.
Vì người Việt quen gọi nhau bằng tên cuối, nhiều người hay nhầm phần tên đệm với first name khi tên có 3–4 chữ. Mẹo nhớ nhanh: first name là phần tên mọi người vẫn dùng để gọi bạn hằng ngày. Đa số là 1 chữ cuối (An, Thu), nhưng nếu tên gọi của bạn gồm 2 chữ như “Lan Anh” thì first name là cả “Lan Anh”.

Đây là nhóm thuật ngữ hay bị lẫn với nhau nhất. Bảng dưới đây gom đủ các tên gọi khác nhau của cùng một khái niệm:
| Thuật ngữ | Tên gọi khác | Ý nghĩa | Ví dụ (Nguyễn Văn An) |
|---|---|---|---|
| First Name | Given Name, Forename | Tên riêng, tên gọi chính | An |
| Middle Name | Tên đệm, tên lót | Tên giữa họ và tên chính, không bắt buộc | Văn |
| Last Name | Surname, Family Name | Họ, được kế thừa từ gia đình | Nguyễn |
| Full Name | Tên đầy đủ | Toàn bộ Họ + Tên đệm + Tên | Nguyễn Văn An |
Given name phần lớn thời gian là từ đồng nghĩa với first name. Nhưng một số biểu mẫu pháp lý (ví dụ mẫu DS-160 — đơn xin visa Mỹ) dùng “given names” (số nhiều) để chỉ cả tên đệm lẫn tên chính gộp lại, khác với first name thông thường chỉ có 1 từ. Vì vậy khi form ghi “Given Name(s)”, bạn nên đọc kỹ chú thích đi kèm thay vì đoán.
Preferred First Name là tên bạn muốn người khác gọi trong giao tiếp hàng ngày (biệt danh, tên tiếng Anh tự đặt) — không có giá trị pháp lý, không dùng khi điền hộ chiếu, visa hay hợp đồng.
Cách tách phụ thuộc số chữ trong tên và số ô của biểu mẫu. Bảng dưới đây liệt kê nhiều dạng tên thường gặp:
| Tên đầy đủ | Dạng tên | First Name | Middle Name | Last Name |
|---|---|---|---|---|
| Phạm An | 2 chữ, không tên đệm | An | (để trống) | Pham |
| Nguyễn Văn An | 3 chữ, có tên đệm | An | Van | Nguyen |
| Trần Thị Thu | 3 chữ, tên đệm nữ phổ biến “Thị” | Thu | Thi | Tran |
| Nguyễn Thị Lan Anh | 4 chữ, tên chính ghép 2 âm tiết | Lan Anh | Thi | Nguyen |
| Lê Hoàng Minh Khôi | 4 chữ, tên đệm ghép 2 âm tiết | Khoi | Hoang Minh | Le |
| Nguyễn Trần Bảo Ngọc | Họ ghép (họ cha + họ mẹ, theo giấy khai sinh) | Bao Ngoc | (không có) | Nguyen Tran |
Vài điểm dễ nhầm khi tên dài 4 chữ trở lên: nếu tên chính vốn đã 2 âm tiết như “Lan Anh” thì cả 2 âm tiết đó đi chung vào First Name, không tách đôi (xem “Nguyễn Thị Lan Anh”). Nếu phần đứng giữa họ và tên chính có 2 âm tiết như “Hoàng Minh” thì đó là Middle Name ghép (xem “Lê Hoàng Minh Khôi”). Riêng họ ghép từ họ cha và họ mẹ như “Nguyễn Trần” thì nhìn chữ không phân biệt được với tên đệm — hãy xem giấy khai sinh hoặc hộ chiếu ghi phần họ là gì rồi điền đúng như vậy (xem “Nguyễn Trần Bảo Ngọc”). Nếu form chỉ có 2 ô, luôn gộp mọi phần tên đệm + tên chính vào First Name, chỉ để riêng phần họ (kể cả họ ghép) vào Last Name.
Cách phổ biến và an toàn nhất: điền toàn bộ tên đệm + tên chính vào First Name, chỉ họ vào Last Name. Ví dụ tên “Nguyễn Thị Lan Anh”: First Name = Thi Lan Anh, Last Name = Nguyen. Cách này giúp người khác gọi đúng tên bạn (vì hệ thống thường xưng hô bằng First Name).
Tên chính → First Name, tên đệm → Middle Name, họ → Last Name. Ví dụ “Nguyễn Thị Lan Anh”: First Name = Lan Anh, Middle Name = Thi, Last Name = Nguyen.

Đây là nhóm giấy tờ dễ gây rắc rối nhất nếu điền sai vì phải khớp tuyệt đối với giấy tờ tùy thân. Quy ước phổ biến trên hộ chiếu và nhiều mẫu visa: Surname/Last Name = Họ, còn Given Name/First Name gộp cả tên đệm và tên chính. Ví dụ hộ chiếu Việt Nam ghi “Nguyễn Văn An” thường tách thành Surname: NGUYEN, Given name: VAN AN.
Tuy vậy đây không phải luật cứng áp dụng cho mọi biểu mẫu — một số mẫu đơn (như DS-160 xin visa Mỹ) có chú thích riêng về “given names”, và mỗi hãng hàng không có thể hiển thị khác nhau khi xuất vé. Nguyên tắc an toàn nhất: luôn đối chiếu đúng theo cách hộ chiếu của bạn đã ghi (không dấu, viết hoa, đúng thứ tự từng chữ) thay vì tự tách theo cảm tính, vì tên trên vé/visa phải khớp 100% với hộ chiếu mới qua được khâu kiểm tra.
Các form đăng ký tài khoản quốc tế (Gmail, Facebook, App Store, Google Play…) thường chỉ có 2 ô First Name / Last Name và áp dụng đúng quy tắc ở phần “biểu mẫu 2 ô” phía trên. Ví dụ đăng ký Gmail cho tên “Hứa Vĩ Văn”: First Name điền Vi Van, Last Name điền Hua. Nếu form có thêm ô Middle Name thì First Name để Van, Middle Name để Vi, Last Name để Hua. email là gì
First name là tên, không phải họ. Ví dụ trong "Nguyễn Văn An", first name là "An".
Phần lớn trường hợp thông thường thì có, hai từ dùng thay thế nhau được. Nhưng trong một số biểu mẫu pháp lý (như mẫu xin visa DS-160), "given names" có thể bao gồm cả tên đệm lẫn tên chính — nên đọc kỹ chú thích của từng biểu mẫu.
Là tên bạn muốn được gọi trong giao tiếp hàng ngày (biệt danh, tên tiếng Anh tự đặt), không có giá trị pháp lý. Không dùng tên này khi điền hộ chiếu, visa hay hợp đồng.
Không. Tiếng Anh không có dấu, nên khi điền các biểu mẫu quốc tế bạn cần bỏ hết dấu tiếng Việt để tránh lỗi hiển thị hoặc sai lệch thông tin hệ thống.
Không bắt buộc. Nếu tên bạn không có tên đệm, bạn có thể để trống ô Middle Name. Nếu form chỉ có 2 ô, hãy gộp tên đệm (nếu có) vào chung First Name.
Surname là một cách gọi khác của Last Name, nghĩa là họ. Với "Nguyễn Văn An", surname/last name là "Nguyễn".